學華語Kaori Dict

高壓鍋

giản thể: 高压锅

gāoguō

ㄍㄠ ㄧㄚ ㄍㄨㄛ

CAO ÁP OA

例句Câu ví dụ

  • 1

    天朝的網絡,就是高壓鍋的氣閥,能承受所有的壓力並且確保它不爆炸。

    Tiāncháo de wǎngluò, jiùshì gāoyāguō de qì fá, néng chéngshòu suǒyǒu de yālì bìngqiě quèbǎo tā bù bàozhà。

    Mạng lưới của thiên triều giống như van xả của nồi áp suất, có thể chịu đựng mọi áp lực và đảm bảo nó không nổ.

同字詞Từ cùng gốc chữ

逐字解Từng chữ trong từ

記憶技巧Mẹo nhớ

  • CAO (高) – cao: Tòa tháp nhiều tầng, cửa dưới cửa trên chồng lên nhau — càng nhìn càng CAO chót vót.

Dữ liệu từ điển từ nguồn mở: CVDICT, CC-CEDICT, Unihan, Make Me a Hanzi, HSK 3.0, TOCFL, 中华新华字典, Tatoeba; tiếng Nhật: JMdict, KANJIDIC2 (EDRDG), jlpt-word-list — xem giấy phép. Phần nghĩa tiếng Việt kế thừa giấy phép CC BY-SA của CVDICT và EDRDG.

Phần giáo trình 當代中文課程 thuộc bản quyền Đại học Sư phạm Đài Loan, chỉ dành cho người học đã đăng nhập và không được dùng cho mục đích thương mại.

高压锅 nghĩa là gì? · Kaori Dict