學華語Kaori Dict

高原

gāoyuán

ㄍㄠ ㄩㄢˊ

CAO NGUYÊN

HSK 5TOCFL 6N
  1. 1.cao nguyên
  2. 2.LT:片[pian4]

例句Câu ví dụ

  • 1

    高原的空氣很乾凈。

    gāo yuán de kōng qì hěn gān jìng

    Không khí ở cao nguyên rất trong lành

  • 2

    我們到達志賀高原時會下雪。

    wǒmen dàodá zhì Hè gāoyuán shí huì xiàxuě。

    Khi chúng tôi đến núi Shiga, sẽ có tuyết rơi

  • 3

    這裡種植有生菜、高麗菜和芹菜等高原蔬菜。

    zhèlǐ zhòngzhí yǒu shēngcài、 gāolícài hé qíncài děng gāoyuán shūcài。

    Ở đây trồng các loại rau củ cao nguyên như rau chân vịt, cải bắp và rau cần.

Xem thêm câu ví dụ

同字詞Từ cùng gốc chữ

逐字解Từng chữ trong từ

同音詞Từ đọc giống, viết khác

記憶技巧Mẹo nhớ

  • NGUYÊN (原) – nguồn gốc: Dưới vách đá (厂) có dòng suối (泉) phun ra — NGUỒN nước NGUYÊN thủy của cả dòng sông.
  • CAO (高) – cao: Tòa tháp nhiều tầng, cửa dưới cửa trên chồng lên nhau — càng nhìn càng CAO chót vót.

Dữ liệu từ điển từ nguồn mở: CVDICT, CC-CEDICT, Unihan, Make Me a Hanzi, HSK 3.0, TOCFL, 中华新华字典, Tatoeba; tiếng Nhật: JMdict, KANJIDIC2 (EDRDG), jlpt-word-list — xem giấy phép. Phần nghĩa tiếng Việt kế thừa giấy phép CC BY-SA của CVDICT và EDRDG.

Phần giáo trình 當代中文課程 thuộc bản quyền Đại học Sư phạm Đài Loan, chỉ dành cho người học đã đăng nhập và không được dùng cho mục đích thương mại.

高原 nghĩa là gì? · Kaori Dict