例句Câu ví dụ
- 1
高原的空氣很乾凈。
gāo yuán de kōng qì hěn gān jìng
Không khí ở cao nguyên rất trong lành
- 2
我們到達志賀高原時會下雪。
wǒmen dàodá zhì Hè gāoyuán shí huì xiàxuě。
Khi chúng tôi đến núi Shiga, sẽ có tuyết rơi
- 3
這裡種植有生菜、高麗菜和芹菜等高原蔬菜。
zhèlǐ zhòngzhí yǒu shēngcài、 gāolícài hé qíncài děng gāoyuán shūcài。
Ở đây trồng các loại rau củ cao nguyên như rau chân vịt, cải bắp và rau cần.
同字詞Từ cùng gốc chữ
逐字解Từng chữ trong từ
同音詞Từ đọc giống, viết khác
記憶技巧Mẹo nhớ
- 原NGUYÊN (原) – nguồn gốc: Dưới vách đá (厂) có dòng suối (泉) phun ra — NGUỒN nước NGUYÊN thủy của cả dòng sông.
- 高CAO (高) – cao: Tòa tháp nhiều tầng, cửa dưới cửa trên chồng lên nhau — càng nhìn càng CAO chót vót.
