高才
gāocái
[ㄍㄠ ㄘㄞˊ]
CAO TÀI
- 1.tài năng xuất sắc; năng lực hiếm có
- 2.người có khả năng nổi bật

例句Câu ví dụ
- 1
站得高才能看得遠。
zhàn de gāocái néng kàn de yuǎn。
Ngồi cao mới nhìn xa
同字詞Từ cùng gốc chữ
逐字解Từng chữ trong từ
同音詞Từ đọc giống, viết khác
記憶技巧Mẹo nhớ
- 才TÀI (才) – tài; vừa mới: Mầm cây VỪA nhú khỏi đất một chút — nhỏ vậy mà đã lộ TÀI năng.
- 高CAO (高) – cao: Tòa tháp nhiều tầng, cửa dưới cửa trên chồng lên nhau — càng nhìn càng CAO chót vót.