例句Câu ví dụ
- 1
很多女性追求更高程度的教育和職業,因此他們推遲了婚姻和生育。
hěn duō nǚxìng zhuīqiú gèng gāochéng dù de jiàoyù hé zhíyè, yīncǐ tāmen tuīchí le hūnyīn hé shēngyù。
Nhiều phụ nữ theo đuổi trình độ giáo dục và sự nghiệp cao hơn, vì vậy họ trì hoãn hôn nhân và sinh con
同字詞Từ cùng gốc chữ
逐字解Từng chữ trong từ
同音詞Từ đọc giống, viết khác
記憶技巧Mẹo nhớ
- 程TRÌNH (程) – hành trình, quy trình: Đo bông lúa (禾 hòa) rồi trình lên quan (呈) — từng bước từng bước đúng quy TRÌNH, xong cả hành TRÌNH.
- 高CAO (高) – cao: Tòa tháp nhiều tầng, cửa dưới cửa trên chồng lên nhau — càng nhìn càng CAO chót vót.
