學華語Kaori Dict

高程

gāochéng

ㄍㄠ ㄔㄥˊ

CAO TRÌNH

  1. 1.độ cao (ví dụ: so với mực đường)
  2. 2.độ nâng

例句Câu ví dụ

  • 1

    很多女性追求更高程度的教育和職業,因此他們推遲了婚姻和生育。

    hěn duō nǚxìng zhuīqiú gèng gāochéng dù de jiàoyù hé zhíyè, yīncǐ tāmen tuīchí le hūnyīn hé shēngyù。

    Nhiều phụ nữ theo đuổi trình độ giáo dục và sự nghiệp cao hơn, vì vậy họ trì hoãn hôn nhân và sinh con

同字詞Từ cùng gốc chữ

逐字解Từng chữ trong từ

同音詞Từ đọc giống, viết khác

記憶技巧Mẹo nhớ

  • TRÌNH (程) – hành trình, quy trình: Đo bông lúa (禾 hòa) rồi trình lên quan (呈) — từng bước từng bước đúng quy TRÌNH, xong cả hành TRÌNH.
  • CAO (高) – cao: Tòa tháp nhiều tầng, cửa dưới cửa trên chồng lên nhau — càng nhìn càng CAO chót vót.

Dữ liệu từ điển từ nguồn mở: CVDICT, CC-CEDICT, Unihan, Make Me a Hanzi, HSK 3.0, TOCFL, 中华新华字典, Tatoeba; tiếng Nhật: JMdict, KANJIDIC2 (EDRDG), jlpt-word-list — xem giấy phép. Phần nghĩa tiếng Việt kế thừa giấy phép CC BY-SA của CVDICT và EDRDG.

Phần giáo trình 當代中文課程 thuộc bản quyền Đại học Sư phạm Đài Loan, chỉ dành cho người học đã đăng nhập và không được dùng cho mục đích thương mại.

高程 nghĩa là gì? · Kaori Dict