例句Câu ví dụ
- 1
飛機在高空飛行。
fēi jī zài gāo kōng fēi xíng
Máy bay bay ở độ cao
- 2
飛機在三千米的高空飛行。
fēijī zài sān qiānmǐ de gāokōng fēixíng。
Máy bay bay ở độ cao ba nghìn mét
- 3
高空彈跳是恐怖還是好玩?
gāokōngtántiào shì kǒngbù háishi hǎowán?
Làm việc nhảy dù là đáng sợ hay vui vẻ?
同字詞Từ cùng gốc chữ
逐字解Từng chữ trong từ
記憶技巧Mẹo nhớ
- 空KHÔNG (空) – trống rỗng: Thợ (工) đào cái hang (穴) xong nhìn vào — bên trong TRỐNG rỗng, hư KHÔNG, bầu trời cũng là 'không'.
- 高CAO (高) – cao: Tòa tháp nhiều tầng, cửa dưới cửa trên chồng lên nhau — càng nhìn càng CAO chót vót.
