學華語Kaori Dict

高空

gāokōng

ㄍㄠ ㄎㄨㄥ

CAO KHÔNG

HSK 7-9N

例句Câu ví dụ

  • 1

    飛機在高空飛行。

    fēi jī zài gāo kōng fēi xíng

    Máy bay bay ở độ cao

  • 2

    飛機在三千米的高空飛行。

    fēijī zài sān qiānmǐ de gāokōng fēixíng。

    Máy bay bay ở độ cao ba nghìn mét

  • 3

    高空彈跳是恐怖還是好玩?

    gāokōngtántiào shì kǒngbù háishi hǎowán?

    Làm việc nhảy dù là đáng sợ hay vui vẻ?

同字詞Từ cùng gốc chữ

逐字解Từng chữ trong từ

記憶技巧Mẹo nhớ

  • KHÔNG (空) – trống rỗng: Thợ (工) đào cái hang (穴) xong nhìn vào — bên trong TRỐNG rỗng, hư KHÔNG, bầu trời cũng là 'không'.
  • CAO (高) – cao: Tòa tháp nhiều tầng, cửa dưới cửa trên chồng lên nhau — càng nhìn càng CAO chót vót.

Dữ liệu từ điển từ nguồn mở: CVDICT, CC-CEDICT, Unihan, Make Me a Hanzi, HSK 3.0, TOCFL, 中华新华字典, Tatoeba; tiếng Nhật: JMdict, KANJIDIC2 (EDRDG), jlpt-word-list — xem giấy phép. Phần nghĩa tiếng Việt kế thừa giấy phép CC BY-SA của CVDICT và EDRDG.

Phần giáo trình 當代中文課程 thuộc bản quyền Đại học Sư phạm Đài Loan, chỉ dành cho người học đã đăng nhập và không được dùng cho mục đích thương mại.

高空 nghĩa là gì? · Kaori Dict