- 1.huyết áp cao
- 2.tăng huyết áp

例句Câu ví dụ
- 1
我有高血壓。
wǒ yǒu gāoxuèyā。
Tôi bị cao huyết áp
- 2
湯姆有高血壓。
Tāngmǔ yǒu gāoxuèyā。
Tom bị cao huyết áp
- 3
他們說壓力導致高血壓。
tāmen shuō yālì dǎozhì gāoxuèyā。
Họ nói rằng áp lực gây ra tăng huyết áp
同字詞Từ cùng gốc chữ
逐字解Từng chữ trong từ
記憶技巧Mẹo nhớ
- 血HUYẾT (血) – máu: Giọt (丿 phiệt) rơi tõm vào chiếc bát (皿 mãnh) — bát MÁU tế lễ thời xưa, nhiệt HUYẾT sục sôi.
- 高CAO (高) – cao: Tòa tháp nhiều tầng, cửa dưới cửa trên chồng lên nhau — càng nhìn càng CAO chót vót.