學華語Kaori Dict

高血壓

giản thể: 高血压

gāoxuè

ㄍㄠ ㄒㄩㄝˋ ㄧㄚ

CAO HUYẾT ÁP

HSK 7-9N
  1. 1.huyết áp cao
  2. 2.tăng huyết áp

例句Câu ví dụ

  • 1

    我有高血壓。

    wǒ yǒu gāoxuèyā。

    Tôi bị cao huyết áp

  • 2

    湯姆有高血壓。

    Tāngmǔ yǒu gāoxuèyā。

    Tom bị cao huyết áp

  • 3

    他們說壓力導致高血壓。

    tāmen shuō yālì dǎozhì gāoxuèyā。

    Họ nói rằng áp lực gây ra tăng huyết áp

同字詞Từ cùng gốc chữ

逐字解Từng chữ trong từ

記憶技巧Mẹo nhớ

  • HUYẾT (血) – máu: Giọt (丿 phiệt) rơi tõm vào chiếc bát (皿 mãnh) — bát MÁU tế lễ thời xưa, nhiệt HUYẾT sục sôi.
  • CAO (高) – cao: Tòa tháp nhiều tầng, cửa dưới cửa trên chồng lên nhau — càng nhìn càng CAO chót vót.

Dữ liệu từ điển từ nguồn mở: CVDICT, CC-CEDICT, Unihan, Make Me a Hanzi, HSK 3.0, TOCFL, 中华新华字典, Tatoeba; tiếng Nhật: JMdict, KANJIDIC2 (EDRDG), jlpt-word-list — xem giấy phép. Phần nghĩa tiếng Việt kế thừa giấy phép CC BY-SA của CVDICT và EDRDG.

Phần giáo trình 當代中文課程 thuộc bản quyền Đại học Sư phạm Đài Loan, chỉ dành cho người học đã đăng nhập và không được dùng cho mục đích thương mại.

高血壓 nghĩa là gì? · Kaori Dict