學華語Kaori Dict

高達

giản thể: 高达

Gāo

ㄍㄠ ㄉㄚˊ

CAO ĐẠT

  1. 1.Gundam, thương hiệu hoạt hình Nhật Bản
  2. 2.Jean-Luc Godard (1930-), đạo diễn phim người Pháp-Thụy Sĩ

Cách đọc khác:gāodáđạt tới; đạt đến

例句Câu ví dụ

  • 1

    損失高達一百萬美元。

    sǔnshī Gāodá yī bǎiwàn měiyuán。

    Số thiệt hại lên đến một triệu đô la.

  • 2

    損失高達了二百萬美元。

    sǔnshī Gāodá le èr bǎiwàn měiyuán。

    Sự thiệt hại lên tới hai triệu đô la.

  • 3

    帳單金額高達100美元。

    zhàngdān jīné Gāodá 1 0 0 měiyuán。

    Số tiền hóa đơn lên đến 100 đô la.

Xem thêm câu ví dụ

同字詞Từ cùng gốc chữ

逐字解Từng chữ trong từ

同音詞Từ đọc giống, viết khác

記憶技巧Mẹo nhớ

  • CAO (高) – cao: Tòa tháp nhiều tầng, cửa dưới cửa trên chồng lên nhau — càng nhìn càng CAO chót vót.

Dữ liệu từ điển từ nguồn mở: CVDICT, CC-CEDICT, Unihan, Make Me a Hanzi, HSK 3.0, TOCFL, 中华新华字典, Tatoeba; tiếng Nhật: JMdict, KANJIDIC2 (EDRDG), jlpt-word-list — xem giấy phép. Phần nghĩa tiếng Việt kế thừa giấy phép CC BY-SA của CVDICT và EDRDG.

Phần giáo trình 當代中文課程 thuộc bản quyền Đại học Sư phạm Đài Loan, chỉ dành cho người học đã đăng nhập và không được dùng cho mục đích thương mại.

高达 nghĩa là gì? · Kaori Dict