高高低低
gāogāodīdī
[ㄍㄠ ㄍㄠ ㄉㄧ ㄉㄧ]
CAO CAO ĐÊ ĐÊ
- 1.cao và thấp
- 2.không đồng đều (về chiều cao)
- 3.không bằng phẳng (của mặt đất)

同字詞Từ cùng gốc chữ
逐字解Từng chữ trong từ
記憶技巧Mẹo nhớ
- 高CAO (高) – cao: Tòa tháp nhiều tầng, cửa dưới cửa trên chồng lên nhau — càng nhìn càng CAO chót vót.