例句Câu ví dụ
- 1
風聲有點恐怖,聽起來好像鬼叫一般。
fēngshēng yǒudiǎn kǒngbù, tīngqilai hǎoxiàng guǐjiào yībān。
Giọng gió có vẻ đáng sợ, nghe như tiếng kêu của ma quỷ
同字詞Từ cùng gốc chữ
逐字解Từng chữ trong từ
同音詞Từ đọc giống, viết khác
記憶技巧Mẹo nhớ
- 叫KHIẾU (叫) – gọi, kêu: Cái miệng (口 khẩu) hét vào cuộn dây rối (丩) — KÊU thật to cho gỡ rối, la lối KHIẾU nại.
