例句Câu ví dụ
- 1
我住在一棟鬼屋裡。
wǒ zhù zài yī dòng guǐwū lǐ。
Tôi sống trong một ngôi nhà ma
- 2
據說這房子是個鬼屋。
jùshuō zhè fángzi shì gě guǐwū。
Người ta nói ngôi nhà này có ma
我住在一棟鬼屋裡。
wǒ zhù zài yī dòng guǐwū lǐ。
Tôi sống trong một ngôi nhà ma
據說這房子是個鬼屋。
jùshuō zhè fángzi shì gě guǐwū。
Người ta nói ngôi nhà này có ma