學華語Kaori Dict

鬼屋

guǐ

ㄍㄨㄟˇ ㄨ

QUỶ ỐC

例句Câu ví dụ

  • 1

    我住在一棟鬼屋裡。

    wǒ zhù zài yī dòng guǐwū lǐ。

    Tôi sống trong một ngôi nhà ma

  • 2

    據說這房子是個鬼屋。

    jùshuō zhè fángzi shì gě guǐwū。

    Người ta nói ngôi nhà này có ma

同字詞Từ cùng gốc chữ

逐字解Từng chữ trong từ

Dữ liệu từ điển từ nguồn mở: CVDICT, CC-CEDICT, Unihan, Make Me a Hanzi, HSK 3.0, TOCFL, 中华新华字典, Tatoeba; tiếng Nhật: JMdict, KANJIDIC2 (EDRDG), jlpt-word-list — xem giấy phép. Phần nghĩa tiếng Việt kế thừa giấy phép CC BY-SA của CVDICT và EDRDG.

Phần giáo trình 當代中文課程 thuộc bản quyền Đại học Sư phạm Đài Loan, chỉ dành cho người học đã đăng nhập và không được dùng cho mục đích thương mại.

鬼屋 nghĩa là gì? · Kaori Dict