例句Câu ví dụ
- 1
大半夜的,不要講鬼故事好嗎!
dàbànyè de, bùyào jiǎng guǐgùshi hǎo ma!
Đêm khuya như vậy, đừng kể chuyện ma nữa nhé!
同字詞Từ cùng gốc chữ
逐字解Từng chữ trong từ
記憶技巧Mẹo nhớ
- 事SỰ (事) – việc: Bàn tay (彐) cầm cây bút dọc ghi lại lời (口) — ghi chép công VIỆC, mọi SỰ rõ ràng.
- 故CỐ (故) – cũ/lý do: Chuyện cổ (古) xưa được cây gậy (攵) gõ nhắc lại — chuyện CŨ có nguyên CỚ, CỐ sự là chuyện xưa.
