例句Câu ví dụ
- 1
大魔王終於失去知覺,砰的一聲倒在了地上。
dà mówáng zhōngyú shīqù zhījué, pēng de yīshēng dǎo zài le dìshang。
Đại ác quỷ cuối cùng mất ý thức, ầm một tiếng ngã xuống đất.
同字詞Từ cùng gốc chữ
逐字解Từng chữ trong từ
記憶技巧Mẹo nhớ
- 王VƯƠNG (王) – vua: Ba vạch ngang là trời – người – đất, nét dọc xuyên suốt nối cả ba — người nối trời với đất chính là VUA, VƯƠNG giả.
