學華語Kaori Dict

魔王

wáng

ㄇㄛˊ ㄨㄤˊ

MA VƯƠNG

  1. 1.ma vương
  2. 2.người độc ác

例句Câu ví dụ

  • 1

    大魔王終於失去知覺,砰的一聲倒在了地上。

    dà mówáng zhōngyú shīqù zhījué, pēng de yīshēng dǎo zài le dìshang。

    Đại ác quỷ cuối cùng mất ý thức, ầm một tiếng ngã xuống đất.

同字詞Từ cùng gốc chữ

逐字解Từng chữ trong từ

記憶技巧Mẹo nhớ

  • VƯƠNG (王) – vua: Ba vạch ngang là trời – người – đất, nét dọc xuyên suốt nối cả ba — người nối trời với đất chính là VUA, VƯƠNG giả.

Dữ liệu từ điển từ nguồn mở: CVDICT, CC-CEDICT, Unihan, Make Me a Hanzi, HSK 3.0, TOCFL, 中华新华字典, Tatoeba; tiếng Nhật: JMdict, KANJIDIC2 (EDRDG), jlpt-word-list — xem giấy phép. Phần nghĩa tiếng Việt kế thừa giấy phép CC BY-SA của CVDICT và EDRDG.

Phần giáo trình 當代中文課程 thuộc bản quyền Đại học Sư phạm Đài Loan, chỉ dành cho người học đã đăng nhập và không được dùng cho mục đích thương mại.

魔王 nghĩa là gì? · Kaori Dict