學華語Kaori Dict

魔術師

giản thể: 魔术师

shùshī

ㄇㄛˊ ㄕㄨˋ ㄕ

MA THUẬT SƯ

例句Câu ví dụ

  • 1

    薩米不是個好的魔術師。

    Sà mǐ bùshì gě hǎo de móshùshī。

    Sami không phải là một diễn viên xiếc giỏi.

  • 2

    湯姆是個專業的魔術師。

    Tāngmǔ shì gě zhuānyè de móshùshī。

    Tom là một diễn viên chuyên nghiệp

  • 3

    魔術師吸引了孩子們的注意。

    móshùshī xīyǐn le háizimen de zhùyì。

    Người phù thủy thu hút sự chú ý của trẻ em

同字詞Từ cùng gốc chữ

逐字解Từng chữ trong từ

記憶技巧Mẹo nhớ

  • SƯ (師) – thầy: Lá cờ chỉ huy cắm giữa doanh trại nghìn quân — người cầm cờ dẫn dắt là THẦY, là SƯ phụ.

Dữ liệu từ điển từ nguồn mở: CVDICT, CC-CEDICT, Unihan, Make Me a Hanzi, HSK 3.0, TOCFL, 中华新华字典, Tatoeba; tiếng Nhật: JMdict, KANJIDIC2 (EDRDG), jlpt-word-list — xem giấy phép. Phần nghĩa tiếng Việt kế thừa giấy phép CC BY-SA của CVDICT và EDRDG.

Phần giáo trình 當代中文課程 thuộc bản quyền Đại học Sư phạm Đài Loan, chỉ dành cho người học đã đăng nhập và không được dùng cho mục đích thương mại.

魔術師 nghĩa là gì? · Kaori Dict