例句Câu ví dụ
- 1
薩米不是個好的魔術師。
Sà mǐ bùshì gě hǎo de móshùshī。
Sami không phải là một diễn viên xiếc giỏi.
- 2
湯姆是個專業的魔術師。
Tāngmǔ shì gě zhuānyè de móshùshī。
Tom là một diễn viên chuyên nghiệp
- 3
魔術師吸引了孩子們的注意。
móshùshī xīyǐn le háizimen de zhùyì。
Người phù thủy thu hút sự chú ý của trẻ em
同字詞Từ cùng gốc chữ
逐字解Từng chữ trong từ
記憶技巧Mẹo nhớ
- 師SƯ (師) – thầy: Lá cờ chỉ huy cắm giữa doanh trại nghìn quân — người cầm cờ dẫn dắt là THẦY, là SƯ phụ.
