學華語Kaori Dict

魚與熊掌

giản thể: 鱼与熊掌

xióngzhǎng

ㄩˊ ㄩˇ ㄒㄩㄥˊ ㄓㄤˇ

NGƯ DỮ HÙNG CHƯỞNG

  1. 1.nghĩa đen: cá và tay gấu, không thể có cả hai cùng lúc (thành ngữ, từ Mạnh Tử); nghĩa bóng: phải chọn một trong hai
  2. 2.không thể có mọi thứ mình muốn
  3. 3.không thể vừa có cá vừa có bánh

同字詞Từ cùng gốc chữ

逐字解Từng chữ trong từ

Dữ liệu từ điển từ nguồn mở: CVDICT, CC-CEDICT, Unihan, Make Me a Hanzi, HSK 3.0, TOCFL, 中华新华字典, Tatoeba; tiếng Nhật: JMdict, KANJIDIC2 (EDRDG), jlpt-word-list — xem giấy phép. Phần nghĩa tiếng Việt kế thừa giấy phép CC BY-SA của CVDICT và EDRDG.

Phần giáo trình 當代中文課程 thuộc bản quyền Đại học Sư phạm Đài Loan, chỉ dành cho người học đã đăng nhập và không được dùng cho mục đích thương mại.

魚與熊掌 nghĩa là gì? · Kaori Dict