- 1.đầu cá
- 2.ví von. chính trực và không chịu thỏa hiệp

例句Câu ví dụ
- 1
媽媽喜歡吃魚頭。
māma xǐhuan chī yútóu。
Mẹ thích ăn đầu cá
同字詞Từ cùng gốc chữ
逐字解Từng chữ trong từ
同音詞Từ đọc giống, viết khác
記憶技巧Mẹo nhớ
- 頭ĐẦU (頭) – đầu: Cái mâm đậu (豆) đội trên trang đầu (頁) người — cái ĐẦU đội mâm, dẫn ĐẦU đoàn rước.