學
學華語
Kaori Dict
Đăng nhập
學
學華語
Kaori Dict · 當代中文課程
首頁
Trang chủ
課程
Khoá học
複習
Ôn tập
生詞本
Sổ tay
聽力
Nghe
口語
Nói
會話
Hội thoại
閱讀
Đọc
寫作
Viết
詞彙
Từ vựng
備考
Luyện thi
文化
Văn hoá
我的
Tài khoản
系統
Hệ thống
重新載入
Tải lại bản mới nhất
連續學習
/ Chuỗi ngày
23
天
不積跬步,
無以至千里。
— 荀子
Đăng nhập
Tra từ
/
魯佛爾宮
魯佛爾宮
giản thể:
鲁佛尔宫
Lǔ
fú
ěr
gōng
[ㄌㄨˇ ㄈㄨˊ ㄦˇ ㄍㄨㄥ]
LỖ PHẬT NHĨ CUNG
1.
Bảo tàng Louvre
Đăng nhập để lưu vào sổ tay
同字詞
Từ cùng gốc chữ
偶爾
ǒuěr
thỉnh thoảng
佛教
Fójiào
Phật giáo
佛
Fó
Phật; Phật giáo (viết tắt của 佛陀[Fo2tuo2])
彷彿
fǎngfú
dường như
高爾夫球
gāoěrfūqiú
gôn
粗魯
cūlǔ
thô lỗ
宮
gōng
cung điện
宮廷
gōngtíng
triều đình (của vua hoặc hoàng đế)
逐字解
Từng chữ trong từ
魯
lỗ
ngu, khờ, vội vàng
佛
phật, phất, phớt
Phật
爾
nhĩ, nhãi
anh
宮
cung
cung điện, đền thờ, nhà ở, bao vây
Trang chủ
Khoá học
Ôn tập
Tra từ
Nghe
鲁佛尔宫 nghĩa là gì? · Kaori Dict