例句Câu ví dụ
- 1
布被染成鮮紅。
bù bèi rǎn chéng xiānhóng。
Vải được nhuộm thành màu đỏ tươi
同字詞Từ cùng gốc chữ
逐字解Từng chữ trong từ
記憶技巧Mẹo nhớ
- 紅HỒNG (紅) – đỏ: Người thợ (工) nhuộm sợi tơ (糹) trong chảo son — kéo lên đỏ rực màu HỒNG.
布被染成鮮紅。
bù bèi rǎn chéng xiānhóng。
Vải được nhuộm thành màu đỏ tươi