學華語Kaori Dict

鮮紅

giản thể: 鲜红

xiānhóng

ㄒㄧㄢ ㄏㄨㄥˊ

TIÊN HỒNG

TOCFL 7
  1. 1.đỏ tươi
  2. 2.đỏ rực

例句Câu ví dụ

  • 1

    布被染成鮮紅。

    bù bèi rǎn chéng xiānhóng。

    Vải được nhuộm thành màu đỏ tươi

同字詞Từ cùng gốc chữ

逐字解Từng chữ trong từ

記憶技巧Mẹo nhớ

  • HỒNG (紅) – đỏ: Người thợ (工) nhuộm sợi tơ (糹) trong chảo son — kéo lên đỏ rực màu HỒNG.

Dữ liệu từ điển từ nguồn mở: CVDICT, CC-CEDICT, Unihan, Make Me a Hanzi, HSK 3.0, TOCFL, 中华新华字典, Tatoeba; tiếng Nhật: JMdict, KANJIDIC2 (EDRDG), jlpt-word-list — xem giấy phép. Phần nghĩa tiếng Việt kế thừa giấy phép CC BY-SA của CVDICT và EDRDG.

Phần giáo trình 當代中文課程 thuộc bản quyền Đại học Sư phạm Đài Loan, chỉ dành cho người học đã đăng nhập và không được dùng cho mục đích thương mại.

鲜红 nghĩa là gì? · Kaori Dict