學
學華語
Kaori Dict
Đăng nhập
學
學華語
Kaori Dict · 當代中文課程
首頁
Trang chủ
課程
Khoá học
複習
Ôn tập
生詞本
Sổ tay
聽力
Nghe
口語
Nói
會話
Hội thoại
閱讀
Đọc
寫作
Viết
詞彙
Từ vựng
備考
Luyện thi
文化
Văn hoá
我的
Tài khoản
系統
Hệ thống
重新載入
Tải lại bản mới nhất
連續學習
/ Chuỗi ngày
23
天
不積跬步,
無以至千里。
— 荀子
Đăng nhập
Tra từ
/
鰭
鰭
giản thể:
鳍
qí
[ㄑㄧˊ]
KỲ
1.
vây
Đăng nhập để lưu vào sổ tay
同字詞
Từ cùng gốc chữ
尾鰭
wěiqí
vây đuôi
背鰭
bèiqí
vây lưng
胸鰭
xiōngqí
vây ngực
腹鰭
fùqí
vây bụng
臀鰭
túnqí
vây hậu môn
魚鰭
yúqí
vây cá
減搖鰭
jiǎnyáoqí
vây ổn định (trên tàu)
白鰭豚
báiqítún
xem 白鱀豚|白𬶨豚[bai2 ji4 tun2]
逐字解
Từng chữ trong từ
鰭
kỳ
cái vây
同音詞
Từ đọc giống, viết khác
七
qī
bảy
起
qǐ
dậy
騎
qí
ngồi cưỡi
其
qí
của anh ấy
齊
qí
gọn gàng
氣
qì
khí; không khí
Trang chủ
Khoá học
Ôn tập
Tra từ
Nghe
鳍 nghĩa là gì? · Kaori Dict