學華語Kaori Dict

鳥兒

giản thể: 鸟儿

niǎor

ㄋㄧㄠˇ ㄖ˙

ĐIỂU NHÂN

例句Câu ví dụ

  • 1

    鳥兒成群飛著。

    niǎor chéngqún fēi zhe。

    Những chú chim đang bay theo đàn

  • 2

    鳥兒在樹里築巢。

    niǎor zài shù lǐ zhùcháo。

    Chim làm tổ trong cây

  • 3

    早起的鳥兒有蟲吃。

    zǎoqǐ de niǎor yǒu chóng chī。

    Chim dậy sớm có sâu ăn

Xem thêm câu ví dụ

同字詞Từ cùng gốc chữ

逐字解Từng chữ trong từ

Dữ liệu từ điển từ nguồn mở: CVDICT, CC-CEDICT, Unihan, Make Me a Hanzi, HSK 3.0, TOCFL, 中华新华字典, Tatoeba; tiếng Nhật: JMdict, KANJIDIC2 (EDRDG), jlpt-word-list — xem giấy phép. Phần nghĩa tiếng Việt kế thừa giấy phép CC BY-SA của CVDICT và EDRDG.

Phần giáo trình 當代中文課程 thuộc bản quyền Đại học Sư phạm Đài Loan, chỉ dành cho người học đã đăng nhập và không được dùng cho mục đích thương mại.

鳥兒 nghĩa là gì? · Kaori Dict