學華語Kaori Dict

鳥腳亞目

giản thể: 鸟脚亚目

niǎojiǎo

ㄋㄧㄠˇ ㄐㄧㄠˇ ㄧㄚˋ ㄇㄨˋ

ĐIỂU CƯỚC Á MỤC

  1. 1.Ornithopoda (phân bộ khủng long ăn cỏ)

同字詞Từ cùng gốc chữ

逐字解Từng chữ trong từ

記憶技巧Mẹo nhớ

  • MỤC (目) – mắt: Con mắt dựng đứng, hai vạch (二) là tròng mắt — con MẮT nhìn đời, đề MỤC là 'con mắt' của bài.

Dữ liệu từ điển từ nguồn mở: CVDICT, CC-CEDICT, Unihan, Make Me a Hanzi, HSK 3.0, TOCFL, 中华新华字典, Tatoeba; tiếng Nhật: JMdict, KANJIDIC2 (EDRDG), jlpt-word-list — xem giấy phép. Phần nghĩa tiếng Việt kế thừa giấy phép CC BY-SA của CVDICT và EDRDG.

Phần giáo trình 當代中文課程 thuộc bản quyền Đại học Sư phạm Đài Loan, chỉ dành cho người học đã đăng nhập và không được dùng cho mục đích thương mại.

鳥腳亞目 nghĩa là gì? · Kaori Dict