同字詞Từ cùng gốc chữ
- 鴛鴦(loài chim ở Trung Quốc) vịt uyên ương (Aix galericulata)
- 野鴛鴦vịt uyên ương hoang dã
- 鴛鴦浴tắm chung với nhau như một cặp đôi
- 鴛鴦鍋nồi "uyên ương" (lẩu hai ngăn, một bên cay, một bên không cay)
- 鴛鴦戲水nghĩa đen: uyên ương chơi đùa trong nước
- 鴛鴦蝴蝶Uyên ương và bướm (tức là đôi tình nhân)
- 棒打鴛鴦Đũa Đập Yến Yến — (tục ngữ) tách biệt tình nhân một cách tàn nhẫn (đặc biệt là do áp lực gia đình hay xã hội); phá vỡ mối quan hệ tình yêu một cách cưỡng bức
- 鴛鴦蝴蝶派Trường phái văn học uyên ương và bướm khoảng năm 1900, bị hiện thực xã hội chủ nghĩa phê phán là lãng mạn và bình dân
