學華語Kaori Dict

鴻門宴

giản thể: 鸿门宴

Hóngményàn

ㄏㄨㄥˊ ㄇㄣˊ ㄧㄢˋ

HỒNG MÔN YẾN

  1. 1.Tiệc Hồng Môn
  2. 2.(nghĩa bóng) bữa tiệc được sắp đặt với mục đích ám sát khách
  3. 3.một sự kiện nổi tiếng năm 206 TCN khi Lưu Bang, vị hoàng đế tương lai của nhà Hán 劉邦|刘邦[Liu2 Bang1], thoát khỏi âm mưu ám sát của đối thủ Hạng Vũ 項羽|项羽[Xiang4 Yu3]

同字詞Từ cùng gốc chữ

逐字解Từng chữ trong từ

記憶技巧Mẹo nhớ

  • MÔN (門) – cửa: Hai cánh cửa gỗ khép hờ giữa phố — cánh CỔNG ra vào, đồng MÔN là bạn cùng cửa thầy.

Dữ liệu từ điển từ nguồn mở: CVDICT, CC-CEDICT, Unihan, Make Me a Hanzi, HSK 3.0, TOCFL, 中华新华字典, Tatoeba; tiếng Nhật: JMdict, KANJIDIC2 (EDRDG), jlpt-word-list — xem giấy phép. Phần nghĩa tiếng Việt kế thừa giấy phép CC BY-SA của CVDICT và EDRDG.

Phần giáo trình 當代中文課程 thuộc bản quyền Đại học Sư phạm Đài Loan, chỉ dành cho người học đã đăng nhập và không được dùng cho mục đích thương mại.

鴻門宴 nghĩa là gì? · Kaori Dict