- 1.chuyện chết tiệt
- 2.(không phải) chuyện chết tiệt của ai đó

例句Câu ví dụ
- 1
關我鳥事啊。
guān wǒ niǎoshì a。
Cái gì cũng không liên quan đến tôi
同字詞Từ cùng gốc chữ
逐字解Từng chữ trong từ
記憶技巧Mẹo nhớ
- 事SỰ (事) – việc: Bàn tay (彐) cầm cây bút dọc ghi lại lời (口) — ghi chép công VIỆC, mọi SỰ rõ ràng.