學
學華語
Kaori Dict
Đăng nhập
學
學華語
Kaori Dict · 當代中文課程
首頁
Trang chủ
課程
Khoá học
複習
Ôn tập
生詞本
Sổ tay
聽力
Nghe
口語
Nói
會話
Hội thoại
閱讀
Đọc
寫作
Viết
詞彙
Từ vựng
備考
Luyện thi
文化
Văn hoá
我的
Tài khoản
系統
Hệ thống
重新載入
Tải lại bản mới nhất
連續學習
/ Chuỗi ngày
23
天
不積跬步,
無以至千里。
— 荀子
Đăng nhập
Tra từ
/
鹽度
鹽度
giản thể:
盐度
yán
dù
[ㄧㄢˊ ㄉㄨˋ]
DIÊM ĐỘ
1.
độ mặn
Đăng nhập để lưu vào sổ tay
同字詞
Từ cùng gốc chữ
度
dù
vượt qua
態度
tàidu
cách thức
溫度
wēndù
nhiệt độ
程度
chéngdù
mức độ; trình độ; phạm vi
速度
sùdù
tốc độ
角度
jiǎodù
góc
制度
zhìdù
hệ thống (ví dụ: chính trị, hành chính, v.v.)
鹽
yán
muối
逐字解
Từng chữ trong từ
鹽
diêm
Muối
度
độ, đạc
độ, hệ thống
同音詞
Từ đọc giống, viết khác
研讀
yándú
nghiên cứu cẩn thận (một cuốn sách)
眼毒
yǎndú
ánh nhìn độc ác
鹽都
Yándū
quận Yandu của thành phố Yancheng 鹽城市|盐城市[Yan2 cheng2 shi4], Giang Tô
記憶技巧
Mẹo nhớ
度
ĐỘ (độ) – mức độ: Dưới mái nhà (广), bàn tay (又) đo hai mươi (廿) gang — đo từng MỨC, nhiệt ĐỘ, ĐỘ lượng.
Trang chủ
Khoá học
Ôn tập
Tra từ
Nghe
鹽度 nghĩa là gì? · Kaori Dict