學
學華語
Kaori Dict
Đăng nhập
學
學華語
Kaori Dict · 當代中文課程
首頁
Trang chủ
課程
Khoá học
複習
Ôn tập
生詞本
Sổ tay
聽力
Nghe
口語
Nói
會話
Hội thoại
閱讀
Đọc
寫作
Viết
詞彙
Từ vựng
備考
Luyện thi
文化
Văn hoá
我的
Tài khoản
系統
Hệ thống
重新載入
Tải lại bản mới nhất
連續學習
/ Chuỗi ngày
23
天
不積跬步,
無以至千里。
— 荀子
Đăng nhập
Tra từ
/
眼毒
眼毒
yǎn
dú
[ㄧㄢˇ ㄉㄨˊ]
NHÃN ĐỘC
1.
ánh nhìn độc ác
2.
ánh nhìn thù địch
3.
tinh mắt
Đăng nhập để lưu vào sổ tay
同字詞
Từ cùng gốc chữ
眼睛
yǎnjing
mắt
眼
yǎn
mắt
眼前
yǎnqián
trước mắt
眼鏡
yǎnjìng
kính mắt
眼淚
yǎnlèi
nước mắt
毒
dú
chất độc
眼光
yǎnguāng
ánh nhìn
病毒
bìngdú
vi rút
逐字解
Từng chữ trong từ
眼
nhãn, nhản, nhặn, nhẫn, nhởn
mắt
毒
độc
độc tố
同音詞
Từ đọc giống, viết khác
研讀
yándú
nghiên cứu cẩn thận (một cuốn sách)
鹽度
yándù
độ mặn
鹽都
Yándū
quận Yandu của thành phố Yancheng 鹽城市|盐城市[Yan2 cheng2 shi4], Giang Tô
Trang chủ
Khoá học
Ôn tập
Tra từ
Nghe
眼毒 nghĩa là gì? · Kaori Dict