例句Câu ví dụ
- 1
她不是住在海牙, 而是住在鹿特丹。
tā bùshì zhù zài Hǎiyá , érshì zhù zài Lùtèdān。
Cô ấy không ở Hague mà ở Rotterdam
同字詞Từ cùng gốc chữ
逐字解Từng chữ trong từ
記憶技巧Mẹo nhớ
- 特ĐẶC (特) – đặc biệt: Con trâu (牛) được nuôi trong chùa (寺) — con vật tế hiếm có, ĐẶC biệt khác thường.
