麒麟菜
qílíncài
[ㄑㄧˊ ㄌㄧㄣˊ ㄘㄞˋ]
KỲ LÂN THÁI
- 1.rong biển eucheuma, một loại tảo đỏ (dùng trong y học cổ truyền Trung Quốc)

同字詞Từ cùng gốc chữ
逐字解Từng chữ trong từ
記憶技巧Mẹo nhớ
- 菜THÁI (菜) – rau: Bàn tay vươn hái (采 thải) đám lá xanh (艹 thảo) — hái RAU về THÁI nhỏ nấu canh.