學華語Kaori Dict

麗星鷯鶥

giản thể: 丽星鹩鹛

xīngliáoméi

ㄌㄧˋ ㄒㄧㄥ ㄌㄧㄠˊ ㄇㄟˊ

LỆ TINH LIÊU ?

  1. 1.(loài chim ở Trung Quốc) chim liếu điếu đốm (Elachura formosa)

同字詞Từ cùng gốc chữ

逐字解Từng chữ trong từ

記憶技巧Mẹo nhớ

  • TINH (星) – ngôi sao: Mặt trời (日 nhật) sinh (生 sinh) ra ngàn đốm con rải khắp trời đêm — các vì SAO, TINH tú lấp lánh.

Dữ liệu từ điển từ nguồn mở: CVDICT, CC-CEDICT, Unihan, Make Me a Hanzi, HSK 3.0, TOCFL, 中华新华字典, Tatoeba; tiếng Nhật: JMdict, KANJIDIC2 (EDRDG), jlpt-word-list — xem giấy phép. Phần nghĩa tiếng Việt kế thừa giấy phép CC BY-SA của CVDICT và EDRDG.

Phần giáo trình 當代中文課程 thuộc bản quyền Đại học Sư phạm Đài Loan, chỉ dành cho người học đã đăng nhập và không được dùng cho mục đích thương mại.

麗星鷯鶥 nghĩa là gì? · Kaori Dict