- 1.tiệm bánh mì
- 2.LT:家[jia1]

例句Câu ví dụ
- 1
面包房打烊了。
miànbāofáng dǎyàng le。
Cửa tiệm bánh đã đóng cửa
- 2
在面包房工作的姑娘很可愛。
zài miànbāofáng gōngzuò de gūniang hěn kěài。
Cô gái làm việc tại tiệm bánh rất dễ thương
同字詞Từ cùng gốc chữ
逐字解Từng chữ trong từ
記憶技巧Mẹo nhớ
- 包BAO (包) – bọc: Tấm khăn (勹 bao) cuộn tròn ôm lấy hài nhi (巳 tị) trong bụng mẹ — BAO bọc kín.
- 房PHÒNG (房) – phòng: Sau cánh cửa (户 hộ) là gian vuông vắn (方 phương) — căn PHÒNG của riêng mình.
- 麵MIẾN (麵) – mì: Bột lúa mạch (麥 mạch) cán mỏng như da mặt (面 diện) rồi thái sợi — sợi MÌ, 'miàn' đọc y như MIẾN.