例句Câu ví dụ
- 1
加水,和成一個結實的面團。
jiā shuǐ, hé chéng yīge jiēshi de miàntuán。
Thêm nước, trộn thành một khối bột chắc chắn
- 2
阿嗄拉咭是源自非洲的巴西食品,是豇豆面團、洋蔥和鹽,經棕櫚油炸,與蝦和辣醬一起食用的食品。
Ā á lā jī shì yuánzì Fēizhōu de Bāxī shípǐn, shì jiāngdòu miàntuán、 yángcōng hé yán, jīng zōnglǘyóu zhá, yǔ xiā hé là jiàng yīqǐ shíyòng de shípǐn。
Acaraje là món ăn Brazil bắt nguồn từ châu Phi, là một khối bột đậu caupi, hành tây và muối, được chiên bằng dầu dừa và ăn kèm tôm và sốt cay
同字詞Từ cùng gốc chữ
逐字解Từng chữ trong từ
記憶技巧Mẹo nhớ
- 麵MIẾN (麵) – mì: Bột lúa mạch (麥 mạch) cán mỏng như da mặt (面 diện) rồi thái sợi — sợi MÌ, 'miàn' đọc y như MIẾN.
