麻力
máli
[ㄇㄚˊ ㄌㄧ˙]
MA LỰC
- 1.nhanh nhẹn
- 2.linh hoạt
- 3.hiệu quả
Xem 2 nghĩa còn lại
- 4.nhanh trí (thông tục)
- 5.cũng viết 麻利[ma2 li5]

同字詞Từ cùng gốc chữ
逐字解Từng chữ trong từ
同音詞Từ đọc giống, viết khác
記憶技巧Mẹo nhớ
- 力LỰC (力) – sức mạnh: Cánh tay gồng lên cuồn cuộn cơ bắp — SỨC MẠNH, nỗ LỰC hết mình.