麻利
máli
[ㄇㄚˊ ㄌㄧ˙]
MA LỢI
- 1.nhanh nhẹn
- 2.linh hoạt
- 3.hiệu quả
Xem 1 nghĩa còn lại
- 4.nhanh trí (thông tục)

同字詞Từ cùng gốc chữ
逐字解Từng chữ trong từ
同音詞Từ đọc giống, viết khác
記憶技巧Mẹo nhớ
- 利LỢI (利) – lợi, sắc bén: Lưỡi dao (刂 đao) gặt bông lúa (禾 hòa) ngọt xớt — dao SẮC gặt nhanh, thu về món LỢI.