學華語Kaori Dict

馬里

giản thể: 马里

ㄇㄚˇ ㄌㄧˇ

MÃ LÝ

例句Câu ví dụ

  • 1

    馬里是在撒哈拉以南非洲最貧窮的國家之一。

    Mǎlǐ shì zài SāhālāyǐnánFēizhōu zuì pínqióng de guójiā zhīyī。

    Mali là một trong những quốc gia nghèo nhất ở châu Phi phía Nam Sahara.

同字詞Từ cùng gốc chữ

逐字解Từng chữ trong từ

同音詞Từ đọc giống, viết khác

記憶技巧Mẹo nhớ

  • LÍ (里) – làng; dặm: Thửa ruộng (田 điền) đặt trên nền đất (土 thổ) — có ruộng có đất là thành LÀNG, đi xa tính bằng dặm LÝ.
  • MÃ (馬) – ngựa: Con NGỰA tung bờm, bốn chấm dưới (灬) là bốn vó đang phi nước đại — MÃ đáo thành công.

Dữ liệu từ điển từ nguồn mở: CVDICT, CC-CEDICT, Unihan, Make Me a Hanzi, HSK 3.0, TOCFL, 中华新华字典, Tatoeba; tiếng Nhật: JMdict, KANJIDIC2 (EDRDG), jlpt-word-list — xem giấy phép. Phần nghĩa tiếng Việt kế thừa giấy phép CC BY-SA của CVDICT và EDRDG.

Phần giáo trình 當代中文課程 thuộc bản quyền Đại học Sư phạm Đài Loan, chỉ dành cho người học đã đăng nhập và không được dùng cho mục đích thương mại.

馬里 nghĩa là gì? · Kaori Dict