例句Câu ví dụ
- 1
馬里是在撒哈拉以南非洲最貧窮的國家之一。
Mǎlǐ shì zài SāhālāyǐnánFēizhōu zuì pínqióng de guójiā zhīyī。
Mali là một trong những quốc gia nghèo nhất ở châu Phi phía Nam Sahara.
同字詞Từ cùng gốc chữ
逐字解Từng chữ trong từ
同音詞Từ đọc giống, viết khác
記憶技巧Mẹo nhớ
- 里LÍ (里) – làng; dặm: Thửa ruộng (田 điền) đặt trên nền đất (土 thổ) — có ruộng có đất là thành LÀNG, đi xa tính bằng dặm LÝ.
- 馬MÃ (馬) – ngựa: Con NGỰA tung bờm, bốn chấm dưới (灬) là bốn vó đang phi nước đại — MÃ đáo thành công.
