麻山
Máshān
[ㄇㄚˊ ㄕㄢ]
MA SƠN
- 1.quận Ma Sơn của thành phố Kê Tây 雞西|鸡西[Ji1 xi1], Hắc Long Giang

同字詞Từ cùng gốc chữ
逐字解Từng chữ trong từ
同音詞Từ đọc giống, viết khác
記憶技巧Mẹo nhớ
- 山SƠN (山) – núi: Ba đỉnh NÚI nhô lên giữa trời — dãy SƠN cao trập trùng.
[ㄇㄚˊ ㄕㄢ]
MA SƠN
