麻花
máhuā
[ㄇㄚˊ ㄏㄨㄚ]
MA HOA
- 1.quẩy (món ăn vặt giòn làm bằng bột xoắn chiên)
- 2.mòn hoặc nhẵn (của quần áo)

同字詞Từ cùng gốc chữ
逐字解Từng chữ trong từ
記憶技巧Mẹo nhớ
- 花HOA (花) – hoa: Cỏ cây (艹) hóa (化) thân thành đóa rực rỡ — thành BÔNG HOA; tiêu tiền như nước cũng là 'hoa' tiền.