學華語Kaori Dict

麻醉劑

giản thể: 麻醉剂

zuì

ㄇㄚˊ ㄗㄨㄟˋ ㄐㄧˋ

MA TUÝ TỄ

  1. 1.thuốc gây mê; (ví) một chất gây nghiện

例句Câu ví dụ

  • 1

    在麻醉劑的作用下,他昏了過去。

    zài mázuìjì de zuòyòng xià, tā hūn le guòqù。

    Dưới tác dụng của thuốc mê, anh ấy bất tỉnh.

  • 2

    他在麻醉劑的作用下,他失去了知覺。

    tā zài mázuìjì de zuòyòng xià, tā shīqù liǎozhī jiào。

    Ông ấy đã mất ý thức dưới tác dụng của thuốc mê

同字詞Từ cùng gốc chữ

逐字解Từng chữ trong từ

Dữ liệu từ điển từ nguồn mở: CVDICT, CC-CEDICT, Unihan, Make Me a Hanzi, HSK 3.0, TOCFL, 中华新华字典, Tatoeba; tiếng Nhật: JMdict, KANJIDIC2 (EDRDG), jlpt-word-list — xem giấy phép. Phần nghĩa tiếng Việt kế thừa giấy phép CC BY-SA của CVDICT và EDRDG.

Phần giáo trình 當代中文課程 thuộc bản quyền Đại học Sư phạm Đài Loan, chỉ dành cho người học đã đăng nhập và không được dùng cho mục đích thương mại.

麻醉剂 nghĩa là gì? · Kaori Dict