學華語Kaori Dict

黃南州

giản thể: 黄南州

Huángnánzhōu

ㄏㄨㄤˊ ㄋㄢˊ ㄓㄡ

HOÀNG NAM CHÂU

  1. 1.châu tự trị dân tộc Tạng Hoàng Nam (tiếng Tạng: Rma-lho Bod-rigs rang skyong khul) ở Thanh Hải

Cách đọc khác:HuángnánZhōuXem 黃南藏族自治州|黄南藏族自治州[Huang2 nan2 Zang4 zu2 Zi4 zhi4 zhou1]

同字詞Từ cùng gốc chữ

逐字解Từng chữ trong từ

同音詞Từ đọc giống, viết khác

記憶技巧Mẹo nhớ

  • NAM (南) – hướng nam: Chiếc chuông đồng treo trong khung luôn quay mặt về phía nắng ấm — hướng NAM, miền NAM chan hòa.
  • HOÀNG (黃) – vàng: Cánh đồng (由) hai mươi (廿) mẫu tỏa tám (八) hướng lúa chín — VÀNG rực chân trời, màu HOÀNG kim.

Dữ liệu từ điển từ nguồn mở: CVDICT, CC-CEDICT, Unihan, Make Me a Hanzi, HSK 3.0, TOCFL, 中华新华字典, Tatoeba; tiếng Nhật: JMdict, KANJIDIC2 (EDRDG), jlpt-word-list — xem giấy phép. Phần nghĩa tiếng Việt kế thừa giấy phép CC BY-SA của CVDICT và EDRDG.

Phần giáo trình 當代中文課程 thuộc bản quyền Đại học Sư phạm Đài Loan, chỉ dành cho người học đã đăng nhập và không được dùng cho mục đích thương mại.

黄南州 nghĩa là gì? · Kaori Dict