- 1.sông Hoàng Phố ở Thượng Hải
Cách đọc khác:HuángpǔJiāng — Sông Huangpu, con sông chính chảy qua Thượng Hải, chia thành phố thành hai phần: Puxi 浦西[Pu3 xi1] (phía tây sông) và Pudong 浦東|浦东[Pu3 dong1] (phía đông sông)

例句Câu ví dụ
- 1
江邊有條支河,叫“上海浦”,就是現在黃浦江的一段。
jiāngbiān yǒu tiáo zhī hé, jiào “ Shànghǎi Pǔ ”, jiùshì xiànzài Huángpǔjiāng de yī duàn。
Ở ven sông có một con kênh nhánh gọi là 'Thượng Hải Phù', chính là đoạn sông Vạn Phố hiện nay.
- 2
黃浦江兩岸最好看,可以坐在船里游覽。
Huángpǔjiāng liǎngàn zuìhǎo kàn, kěyǐ zuò zài chuán lǐ yóulǎn。
Hai bên bờ sông Huangpu đẹp nhất, có thể ngồi trên thuyền để tham quan.
同字詞Từ cùng gốc chữ
逐字解Từng chữ trong từ
同音詞Từ đọc giống, viết khác
記憶技巧Mẹo nhớ
- 黃HOÀNG (黃) – vàng: Cánh đồng (由) hai mươi (廿) mẫu tỏa tám (八) hướng lúa chín — VÀNG rực chân trời, màu HOÀNG kim.