- 1.hoa màu vàng (nhiều loại)
- 2.hoa cúc
- 3.súp lơ
Xem 2 nghĩa còn lại
- 4.hoa hiên (màu vàng)
- 5.một người còn trinh trắng (nam hoặc nữ)

例句Câu ví dụ
- 1
花園里開滿了黃花。
huāyuán lǐ kāimǎn le huánghuā。
Trong vườn hoa nở rộ đầy hoa vàng
同字詞Từ cùng gốc chữ
逐字解Từng chữ trong từ
同音詞Từ đọc giống, viết khác
記憶技巧Mẹo nhớ
- 花HOA (花) – hoa: Cỏ cây (艹) hóa (化) thân thành đóa rực rỡ — thành BÔNG HOA; tiêu tiền như nước cũng là 'hoa' tiền.
- 黃HOÀNG (黃) – vàng: Cánh đồng (由) hai mươi (廿) mẫu tỏa tám (八) hướng lúa chín — VÀNG rực chân trời, màu HOÀNG kim.