學華語Kaori Dict

黃花

giản thể: 黄花

huánghuā

ㄏㄨㄤˊ ㄏㄨㄚ

HOÀNG HOA

  1. 1.hoa màu vàng (nhiều loại)
  2. 2.hoa cúc
  3. 3.súp lơ
Xem 2 nghĩa còn lại
  1. 4.hoa hiên (màu vàng)
  2. 5.một người còn trinh trắng (nam hoặc nữ)

例句Câu ví dụ

  • 1

    花園里開滿了黃花。

    huāyuán lǐ kāimǎn le huánghuā。

    Trong vườn hoa nở rộ đầy hoa vàng

同字詞Từ cùng gốc chữ

逐字解Từng chữ trong từ

同音詞Từ đọc giống, viết khác

記憶技巧Mẹo nhớ

  • HOA (花) – hoa: Cỏ cây (艹) hóa (化) thân thành đóa rực rỡ — thành BÔNG HOA; tiêu tiền như nước cũng là 'hoa' tiền.
  • HOÀNG (黃) – vàng: Cánh đồng (由) hai mươi (廿) mẫu tỏa tám (八) hướng lúa chín — VÀNG rực chân trời, màu HOÀNG kim.

Dữ liệu từ điển từ nguồn mở: CVDICT, CC-CEDICT, Unihan, Make Me a Hanzi, HSK 3.0, TOCFL, 中华新华字典, Tatoeba; tiếng Nhật: JMdict, KANJIDIC2 (EDRDG), jlpt-word-list — xem giấy phép. Phần nghĩa tiếng Việt kế thừa giấy phép CC BY-SA của CVDICT và EDRDG.

Phần giáo trình 當代中文課程 thuộc bản quyền Đại học Sư phạm Đài Loan, chỉ dành cho người học đã đăng nhập và không được dùng cho mục đích thương mại.

黄花 nghĩa là gì? · Kaori Dict