學華語Kaori Dict

黑壓壓

giản thể: 黑压压

hēi

ㄏㄟ ㄧㄚ ㄧㄚ

HẮC ÁP ÁP

  1. 1.xem 烏壓壓|乌压压[wu1 ya1 ya1]

同字詞Từ cùng gốc chữ

逐字解Từng chữ trong từ

Dữ liệu từ điển từ nguồn mở: CVDICT, CC-CEDICT, Unihan, Make Me a Hanzi, HSK 3.0, TOCFL, 中华新华字典, Tatoeba; tiếng Nhật: JMdict, KANJIDIC2 (EDRDG), jlpt-word-list — xem giấy phép. Phần nghĩa tiếng Việt kế thừa giấy phép CC BY-SA của CVDICT và EDRDG.

Phần giáo trình 當代中文課程 thuộc bản quyền Đại học Sư phạm Đài Loan, chỉ dành cho người học đã đăng nhập và không được dùng cho mục đích thương mại.

黑壓壓 nghĩa là gì? · Kaori Dict