黑店
hēidiàn
[ㄏㄟ ㄉㄧㄢˋ]
HẮC ĐIẾM
- 1.nghĩa đen: quán trọ giết và cướp khách (đặc biệt trong tiểu thuyết truyền thống)
- 2.nghĩa bóng: lừa đảo
- 3.kinh doanh bảo kê
Xem 1 nghĩa còn lại
- 4.cướp giữa ban ngày

同字詞Từ cùng gốc chữ
逐字解Từng chữ trong từ
記憶技巧Mẹo nhớ
- 店ĐIẾM (店) – cửa hàng: Dưới mái hiên (广 nghiễm) cắm biển chiếm chỗ (占 chiêm) bày hàng — mở tiệm, khai trương cửa HÀNG, lữ ĐIẾM.