學華語Kaori Dict

黑店

hēidiàn

ㄏㄟ ㄉㄧㄢˋ

HẮC ĐIẾM

  1. 1.nghĩa đen: quán trọ giết và cướp khách (đặc biệt trong tiểu thuyết truyền thống)
  2. 2.nghĩa bóng: lừa đảo
  3. 3.kinh doanh bảo kê
Xem 1 nghĩa còn lại
  1. 4.cướp giữa ban ngày

同字詞Từ cùng gốc chữ

逐字解Từng chữ trong từ

記憶技巧Mẹo nhớ

  • ĐIẾM (店) – cửa hàng: Dưới mái hiên (广 nghiễm) cắm biển chiếm chỗ (占 chiêm) bày hàng — mở tiệm, khai trương cửa HÀNG, lữ ĐIẾM.

Dữ liệu từ điển từ nguồn mở: CVDICT, CC-CEDICT, Unihan, Make Me a Hanzi, HSK 3.0, TOCFL, 中华新华字典, Tatoeba; tiếng Nhật: JMdict, KANJIDIC2 (EDRDG), jlpt-word-list — xem giấy phép. Phần nghĩa tiếng Việt kế thừa giấy phép CC BY-SA của CVDICT và EDRDG.

Phần giáo trình 當代中文課程 thuộc bản quyền Đại học Sư phạm Đài Loan, chỉ dành cho người học đã đăng nhập và không được dùng cho mục đích thương mại.

黑店 nghĩa là gì? · Kaori Dict