學華語Kaori Dict

黑頭噪鴉

giản thể: 黑头噪鸦

hēitóuzào

ㄏㄟ ㄊㄡˊ ㄗㄠˋ ㄧㄚ

HẮC ĐẦU TÁO NHA

  1. 1.(loài chim ở Trung Quốc) chim giẻ cùi Tứ Xuyên (Perisoreus internigrans)

同字詞Từ cùng gốc chữ

逐字解Từng chữ trong từ

記憶技巧Mẹo nhớ

  • ĐẦU (頭) – đầu: Cái mâm đậu (豆) đội trên trang đầu (頁) người — cái ĐẦU đội mâm, dẫn ĐẦU đoàn rước.

Dữ liệu từ điển từ nguồn mở: CVDICT, CC-CEDICT, Unihan, Make Me a Hanzi, HSK 3.0, TOCFL, 中华新华字典, Tatoeba; tiếng Nhật: JMdict, KANJIDIC2 (EDRDG), jlpt-word-list — xem giấy phép. Phần nghĩa tiếng Việt kế thừa giấy phép CC BY-SA của CVDICT và EDRDG.

Phần giáo trình 當代中文課程 thuộc bản quyền Đại học Sư phạm Đài Loan, chỉ dành cho người học đã đăng nhập và không được dùng cho mục đích thương mại.

黑頭噪鴉 nghĩa là gì? · Kaori Dict