- 1.(chỉ thời gian trong ngày) giờ

例句Câu ví dụ
- 1
現在八點鐘。
xiànzài bā diǎnzhōng。
Bây giờ là tám giờ
- 2
現在五點鐘.
xiànzài wǔ diǎnzhōng .
Hiện tại là năm giờ.
- 3
他四點鐘回來。
tā sì diǎnzhōng huílai。
Anh ấy sẽ về lúc bốn giờ
同字詞Từ cùng gốc chữ
逐字解Từng chữ trong từ
記憶技巧Mẹo nhớ
- 鐘CHUNG (鐘) – chuông: Khối kim loại (釒) to bằng đứa trẻ (童) treo trên tháp — quả CHUÔNG đồng, CHUNG thanh ngân nga báo giờ.
- 點ĐIỂM (點) – chấm, giờ: Mực đen (黑 hắc) nhỏ xuống một chấm bói (占 chiêm) — cái chấm ấy là ĐIỂM, kim đồng hồ chỉ giờ.