學
學華語
Kaori Dict
Đăng nhập
學
學華語
Kaori Dict · 當代中文課程
首頁
Trang chủ
課程
Khoá học
複習
Ôn tập
生詞本
Sổ tay
聽力
Nghe
口語
Nói
會話
Hội thoại
閱讀
Đọc
寫作
Viết
詞彙
Từ vựng
備考
Luyện thi
文化
Văn hoá
我的
Tài khoản
系統
Hệ thống
重新載入
Tải lại bản mới nhất
連續學習
/ Chuỗi ngày
23
天
不積跬步,
無以至千里。
— 荀子
Đăng nhập
Tra từ
/
鼓噪
鼓噪
gǔ
zào
[ㄍㄨˇ ㄗㄠˋ]
CỔ TÁO
1.
(thời cổ đại) đánh trống và hét (lúc xung trận)
2.
tạo tiếng ồn ào; làm náo loạn; làm ầm ĩ về
Đăng nhập để lưu vào sổ tay
同字詞
Từ cùng gốc chữ
鼓勵
gǔlì
khuyến khích
鼓
gǔ
cái trống
鼓掌
gǔzhǎng
vỗ tay
噪音
zàoyīn
tiếng ầm ĩ
鼓舞
gǔwǔ
tin vui phấn chấn
鼓動
gǔdòng
thúc giục (một hoạt động có thể có lợi, có hại hoặc trung lập); khuyến khích; kích động; xúi giục
噪聲
zàoshēng
tiếng ồn
敲邊鼓
qiāobiāngǔ
hỗ trợ ai
逐字解
Từng chữ trong từ
鼓
cổ
trống – trống, đập, đỉnh, đánh
噪
táo, tháo
ồn ào
同音詞
Từ đọc giống, viết khác
古早
gǔzǎo
thời trước
Trang chủ
Khoá học
Ôn tập
Tra từ
Nghe
鼓噪 nghĩa là gì? · Kaori Dict