學
學華語
Kaori Dict
Đăng nhập
學
學華語
Kaori Dict · 當代中文課程
首頁
Trang chủ
課程
Khoá học
複習
Ôn tập
生詞本
Sổ tay
聽力
Nghe
口語
Nói
會話
Hội thoại
閱讀
Đọc
寫作
Viết
詞彙
Từ vựng
備考
Luyện thi
文化
Văn hoá
我的
Tài khoản
系統
Hệ thống
重新載入
Tải lại bản mới nhất
連續學習
/ Chuỗi ngày
23
天
不積跬步,
無以至千里。
— 荀子
Đăng nhập
Tra từ
/
鼻唇溝
鼻唇溝
giản thể:
鼻唇沟
bí
chún
gōu
[ㄅㄧˊ ㄔㄨㄣˊ ㄍㄡ]
TỴ THẦN CÂU
1.
nếp gấp mũi má
2.
nếp cười
3.
nếp nhăn khi cười
Đăng nhập để lưu vào sổ tay
同字詞
Từ cùng gốc chữ
鼻子
bízi
mũi
溝通
gōutōng
kết nối; liên kết; liên thông
鼻涕
bítì
nước mũi; sổ mũi; dịch mũi
溝
gōu
mương
嘴唇
zuǐchún
môi
鼻水
bíshuǐ
dịch mũi
水溝
shuǐgōu
rãnh nước
鼻孔
bíkǒng
lỗ mũi
逐字解
Từng chữ trong từ
鼻
tỵ
mũi
唇
thần
môi
溝
câu
kênh rãnh, mương thoát nước, con đường nước hẹp
Trang chủ
Khoá học
Ôn tập
Tra từ
Nghe
鼻唇溝 nghĩa là gì? · Kaori Dict