學華語Kaori Dict

齊頭式

giản thể: 齐头式

tóushì

ㄑㄧˊ ㄊㄡˊ ㄕˋ

TỀ ĐẦU THỨC

  1. 1.đối xử mọi người như nhau, không xét đến khác biệt cá nhân
  2. 2.tiếp cận một cách đồng nhất
  3. 3.(dàn trang) đoạn văn khối (không thụt đầu dòng, và có khoảng trắng giữa mỗi đoạn)

同字詞Từ cùng gốc chữ

逐字解Từng chữ trong từ

記憶技巧Mẹo nhớ

  • THỨC (式) – kiểu mẫu: Cây cọc chuẩn (弋) cho người thợ (工) dựa theo — làm đúng khuôn, công THỨC, hình THỨC, kiểu cách.
  • ĐẦU (頭) – đầu: Cái mâm đậu (豆) đội trên trang đầu (頁) người — cái ĐẦU đội mâm, dẫn ĐẦU đoàn rước.

Dữ liệu từ điển từ nguồn mở: CVDICT, CC-CEDICT, Unihan, Make Me a Hanzi, HSK 3.0, TOCFL, 中华新华字典, Tatoeba; tiếng Nhật: JMdict, KANJIDIC2 (EDRDG), jlpt-word-list — xem giấy phép. Phần nghĩa tiếng Việt kế thừa giấy phép CC BY-SA của CVDICT và EDRDG.

Phần giáo trình 當代中文課程 thuộc bản quyền Đại học Sư phạm Đài Loan, chỉ dành cho người học đã đăng nhập và không được dùng cho mục đích thương mại.

齊頭式 nghĩa là gì? · Kaori Dict