學華語Kaori Dict

龍捲風

giản thể: 龙卷风

lóngjuǎnfēng

ㄌㄨㄥˊ ㄐㄩㄢˇ ㄈㄥ

LONG CUỘN PHONG

  1. 1.lốc xoáy
  2. 2.bão lốc
  3. 3.cơn lốc
Xem 1 nghĩa còn lại
  1. 4.xyclon

同字詞Từ cùng gốc chữ

逐字解Từng chữ trong từ

記憶技巧Mẹo nhớ

  • PHONG (風) – gió: Dưới cánh buồm (几) có con sâu (虫) bay lượn — người xưa tin GIÓ sinh ra côn trùng, PHONG thổi muôn nơi.

Dữ liệu từ điển từ nguồn mở: CVDICT, CC-CEDICT, Unihan, Make Me a Hanzi, HSK 3.0, TOCFL, 中华新华字典, Tatoeba; tiếng Nhật: JMdict, KANJIDIC2 (EDRDG), jlpt-word-list — xem giấy phép. Phần nghĩa tiếng Việt kế thừa giấy phép CC BY-SA của CVDICT và EDRDG.

Phần giáo trình 當代中文課程 thuộc bản quyền Đại học Sư phạm Đài Loan, chỉ dành cho người học đã đăng nhập và không được dùng cho mục đích thương mại.

龍捲風 nghĩa là gì? · Kaori Dict