學華語Kaori Dict

龍膽紫

giản thể: 龙胆紫

lóngdǎn

ㄌㄨㄥˊ ㄉㄢˇ ㄗˇ

LONG ĐẢM TỬ

  1. 1.thuốc tím gentian C25H30ClN3
  2. 2.tím tinh thể

同字詞Từ cùng gốc chữ

逐字解Từng chữ trong từ

Dữ liệu từ điển từ nguồn mở: CVDICT, CC-CEDICT, Unihan, Make Me a Hanzi, HSK 3.0, TOCFL, 中华新华字典, Tatoeba; tiếng Nhật: JMdict, KANJIDIC2 (EDRDG), jlpt-word-list — xem giấy phép. Phần nghĩa tiếng Việt kế thừa giấy phép CC BY-SA của CVDICT và EDRDG.

Phần giáo trình 當代中文課程 thuộc bản quyền Đại học Sư phạm Đài Loan, chỉ dành cho người học đã đăng nhập và không được dùng cho mục đích thương mại.

龍膽紫 nghĩa là gì? · Kaori Dict