學華語Kaori Dict

龍門縣

giản thể: 龙门县

Lóngménxiàn

ㄌㄨㄥˊ ㄇㄣˊ ㄒㄧㄢˋ

LONG MÔN HUYỆN

  1. 1.Huyện Long Môn ở Huệ Châu 惠州[Hui4 zhou1], Quảng Đông

Cách đọc khác:LóngménXiànLongmen, một huyện thuộc thành phố Huizhou [Hui4 zhou1 Shi4], tỉnh Quảng Đông

同字詞Từ cùng gốc chữ

逐字解Từng chữ trong từ

同音詞Từ đọc giống, viết khác

記憶技巧Mẹo nhớ

  • MÔN (門) – cửa: Hai cánh cửa gỗ khép hờ giữa phố — cánh CỔNG ra vào, đồng MÔN là bạn cùng cửa thầy.

Dữ liệu từ điển từ nguồn mở: CVDICT, CC-CEDICT, Unihan, Make Me a Hanzi, HSK 3.0, TOCFL, 中华新华字典, Tatoeba; tiếng Nhật: JMdict, KANJIDIC2 (EDRDG), jlpt-word-list — xem giấy phép. Phần nghĩa tiếng Việt kế thừa giấy phép CC BY-SA của CVDICT và EDRDG.

Phần giáo trình 當代中文課程 thuộc bản quyền Đại học Sư phạm Đài Loan, chỉ dành cho người học đã đăng nhập và không được dùng cho mục đích thương mại.

龍門縣 nghĩa là gì? · Kaori Dict